| 90100026 |
Martin Iris |
Loét dạ dày mạn tính hoặc không đặc hiệu kèm theo xuất huyết |
| 90100027 |
Mitchell Lily |
U ác tính đầu tụy |
| 90100028 |
Stewart Shphia |
Suy tim trái |
| 90100029 |
Tom Theodore |
hen suyễn nặng cấp tính |
| 90100030 |
Murphy Luna |
Viêm phổi do liên cầu khuẩn khác |
| 90100031 |
Reed Ivy |
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có đợt cấp( cấp tính ), không đặc hiệu, nặng |
| 90100032 |
Tom Ava |
Viêm phế quản cấp do virus hợp bào hô hấp |
| 90100033 |
Ava Emma |
Giãn tĩnh mạch chi dưới kèm loét |
| 90100034 |
Linda Sarah |
Ung thư tuyến giáp |
| 90100035 |
Wilson Jacob |
Nhồi máu não do tắc nghẽn hoặc hẹp động mạch cảnh không đặc hiệu |
| 90100036 |
Thomas Damian |
Bỏng độ ba ở mắt cá chân và bàn chân |
| 90100037 |
Brown David |
U ác tính thùy trên, phế quản hoặc phổi, bên trái |
| 90100038 |
MIller Jack |
Đục thủy tinh thể do tuổi già, thể Morgagnian, bên trái |
| 90100039 |
Taylor Magaret |
Xơ gan do rượu, không có cổ trướng |
| 90100040 |
Li Mason |
Viêm khớp được chỉ định khác |
| 90100041 |
Roy Ava |
U ác tính cổ tử cung, không đặc hiệu |
| 90100042 |
Lam Sophie |
Viêm tai giữa mủ mạn tính, cả hai bên |
| 90100043 |
Sam Joseph |
Tâm thần phân liệt, không đặc hiệu |
| 90100044 |
White Emily |
Bệnh Alzheimer, không đặc hiệu |
| 90100045 |
Li Olivia |
Chuyển dạ sinh non không kèm theo sinh |
| 90100046 |
Taylor Mia |
Đẻ thường ngôi chỏm |
| 90100047 |
Victoria Sarah |
Khởi phát chuyển dạ bằng phương pháp y tế thất bại |
| 90100048 |
Kim Seong Jun |
Viêm phổi |
| 90100049 |
Kim Min-woo |
Nhiễm trùng đường tiêu hóa viêm dạ dày ruột |
| 90100050 |
Lee Soo young |
Chảy máu sau sinh |
| 90100051 |
Hong Gil dong |
Bệnh nhân có nguy cơ cao bị té ngã |
| 90100052 |
Kim Shin |
Viêm tiểu phế quản |
| 90100053 |
Jakob West |
Bệnh thận mạn tính |
| 90100054 |
Kim Jong gu |
Chăm sóc bệnh nhân thở máy |
| 90100055 |
Hong Gil dong |
Chăm sóc trẻ em mắc bệnh hô hấp |
| 90100056 |
Kim Yi hwa |
Chăm sóc người bị co giật |
| 90100057 |
Gim cheon sik |
Bệnh nhân rối loạn nhịp tim kèm khó thở |
| 90100058 |
Kim Hee chul |
Chăm sóc sau phẫu thuật ung thư dạ dày |
| 90100059 |
Choi Go Yeol |
Co giật ở trẻ em |
| 90100060 |
Emma B. |
Schizophrenia(Omahasystem) |
| 90100061 |
Janice A. |
Prenatal care(Omahasystem) |
| 90100062 |
Francis R. |
Heart failure(Omahasystem) |
| 90100063 |
Bill T. |
Discharge after aortic valve replacement(Omahasystem) |
| 90100064 |
John C. |
Old man's fall(Omahasystem) |
| 90100065 |
Julie B. |
Adolescent pregnancy nephrotic syndrome(Omahasystem) |
| 90100066 |
Tamika J. |
Adolescent pregnancy(Omahasystem) |
| 90100067 |
Joe G. |
Pyelonephritis(Omahasystem) |